thở phào nhẹ nhõm Thở phào nhẹ nhõm Adjective

English
relieved
日本語
ほっとする

Example

  • Cô ấy nghe có vẻ **thở phào nhẹ nhõm** (an tâm / nhẹ cả người) khi tôi báo tin đó.
  • She sounded relieved when I told her the news.
  • Nhấn mạnh vào âm thanh giải tỏa.