thỏa mãn / làm hài lòng Thỏa mãn Verb
- English
- satisfy
- 日本語
- 満たす
Example
- Chẳng có gì [thỏa mãn / làm hài lòng / mãn nguyện] anh ta—anh ta luôn phàn nàn.
- Nothing satisfies him—he's always complaining.
- Dùng 'thỏa mãn' ở đây nhấn mạnh sự khó tính về tiêu chuẩn.