thổi /tʰɔj˧˩˧/ VerbEnglishblow日本語吹くExampleBạn không **thổi** (thổi / làm bay / phả) đủ mạnh để làm tờ giấy bay lên.You're not blowing hard enough to move the paper.Nhấn mạnh lực cần thiết của hơi thở.