thông báo thông báo Verb
- English
- inform
- 日本語
- 知らせる
Example
- Chính phủ đã **thông báo** (báo tin / cho hay) về quyết định này mà không hỏi ý kiến công chúng.
- The government took this decision without informing the public.
- Sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu minh bạch.