thông thường /tʰɔŋ˧˧ tʰʊəŋ˧˧/ Adverb
- English
- normally
- 日本語
- 普通
Example
- Thông thường (thường thì / như thường lệ), tôi sẽ không bao giờ thảo luận chuyện này với người lạ.
- I would never normally discuss this with a stranger.
- Nhấn mạnh sự khác biệt giữa thói quen và hành động hiện tại.