thứ hạng Thứ hạng Noun
- English
- ranking
- 日本語
- ランキング
Example
- Anh ấy đã cải thiện **thứ hạng** (vị trí / bảng xếp hạng) của mình trong mùa giải này từ hạng 67 xuống hạng 30.
- He has improved his ranking this season from 67th to 30th.
- Dùng 'thứ hạng' để chỉ vị trí cụ thể trong một chuỗi số.