thứ tha Thứ tha Động từEnglishforgive日本語許すExampleBạn có thể **Thứ tha** (Tha thứ / Khoan dung / Buông bỏ) cho sự hiểu lầm này không?Can you ever forgive me for the misunderstanding?Sử dụng 'Thứ tha' tạo cảm giác trang nhã, mong muốn hàn gắn.