thử thách Thử thách Danh từ
- English
- challenge
- 日本語
- 挑戦
Example
- Phần mềm mới đặt ra một **thử thách** lớn cho bộ phận IT. (Thử thách / Rào cản)
- The new software presents a major challenge for the IT department.
- Nhấn mạnh tính chất kỹ thuật và yêu cầu giải pháp mới.