thú vị Thú vị AdjectiveEnglishinteresting日本語興味深いExampleBài báo này đưa ra vài luận điểm **thú vị** (hay ho / đáng quan tâm / gây tò mò) về AI.The article raises several interesting questions.Sử dụng 'vài' để chỉ số lượng không xác định.