thuận lợi hóa Thuận lợi hóa Động từ

English
facilitate
日本語
円滑にする

Example

  • Thỏa thuận thương mại mới sẽ **thuận lợi hóa** (tạo điều kiện / làm cho dễ dàng / gỡ rối) tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
  • The new trade agreement should facilitate more rapid economic growth.
  • Nhấn mạnh tính khách quan của thỏa thuận.