thượng đế /tʰaŋ˧˧ zɨəŋ˧˧/ Noun

English
god
日本語
神様

Example

  • Bạn có tin vào **Thượng Đế** (Đấng Tối Cao / Quyền Năng Tuyệt Đối / Đấng Sáng Tạo) không?
  • Do you believe in God?
  • Dùng 'Thượng Đế' là cách hỏi trung lập nhất về niềm tin.