thuyết giảng Thuyết giảng Động từ
- English
- preach
- 日本語
- 説く
Example
- Vị lãnh đạo tinh thần dành trọn buổi lễ để **thuyết giảng** (giảng giải / rao giảng / dạy đời) về đức tính khiêm nhường và phụng sự cộng đồng.
- She preached to the congregation about the power of forgiveness.
- Sử dụng 'thuyết giảng' giữ được sự trang trọng của bối cảnh tôn giáo.