tích cực Tích cực Tính từ
- English
- active
- 日本語
- 活動的
Example
- Việc giữ cơ thể **tích cực** (năng nổ / chủ động / hăng hái) ở tuổi già cũng giúp bạn cảm thấy trẻ hơn.
- Staying physically active in later years can also keep you feeling younger.
- Nhấn mạnh sự vận động có ý thức.