tích hợp tích hợp Adjective
- English
- integrated
- 日本語
- 統合
Example
- Công ty sử dụng một bộ chương trình **tích hợp** (hợp nhất / liên thông / đồng bộ) về chăm sóc bệnh nhân.
- The company uses an integrated programme of patient care.
- Nhấn mạnh tính toàn diện của quy trình chăm sóc.