tiện dụng /ˈhændi/ Adjective

English
handy
日本語
便利(べんり)

Example

  • Một [cái dụng cụ tiện dụng] nhỏ để sửa đồ điện tử.
  • A handy little tool for fixing electronics.
  • Nhấn mạnh kích thước nhỏ và tính năng giải quyết vấn đề.