tiến lên Tiến lên Adverb
- English
- forward
- 日本語
- 前へ
Example
- Cô ấy nghiêng **tiến lên** (**tiến lên** / **về phía trước** / **hướng tới**) để nghe nhạc rõ hơn.
- She leaned forward to hear the music better.
- Nhấn mạnh hành động nghiêng người về phía nguồn âm thanh.