tiện lợi TIỆN LỢI AdjectiveEnglishconvenient日本語便利ExampleTrái cây là nguồn vitamin **TIỆN LỢI** ([Tiện lợi] / [Thuận tiện] / [Dễ dàng]) cho cơ thể.Fruit is a convenient source of vitamins.Nhấn mạnh việc không cần chế biến phức tạp.