tiền [tiən˧˧] Noun

English
money
日本語
お金

Example

  • Cô ấy đã tiết kiệm **Tiền** (vốn liếng / tài sản / ngân lượng) cho chuyến đi leo núi.
  • She saved her money for a trip to the mountains.
  • Dùng 'Tiết kiệm' là động từ đi kèm tự nhiên nhất.