tiêu đề /tiəw˧˧ tɛj˧˧/ Noun
- English
- headline
- 日本語
- 見出し
Example
- INLINE SYNONYMY: **Tiêu đề** (Dòng dẫn / Điểm nhấn / Tâm điểm) của tờ báo được in bằng mực đen đậm.
- The newspaper headline was printed in bold, black ink.
- Nhấn mạnh tính vật lý và sự trang trọng.