tiểu thuyết /ˈnɒvəl/ Noun

English
novel
日本語
小説

Example

  • Cô ấy đang viết cuốn [Tiểu thuyết] đầu tay của mình.
  • She is currently writing her first novel.
  • Dùng 'cuốn' làm lượng từ là chuẩn xác nhất.