tin nhắn / thông điệp /tɪn˧ ɲaŋ˧/ NounEnglishmessage日本語メッセージExampleKhông có **tin nhắn** nào dành cho tôi ở khách sạn.There were no messages for me at the hotel.Dùng 'tin nhắn' cho giao tiếp cá nhân, không trang trọng.