tình hình /tɪŋ˧ hɪŋ˧/ Noun

English
situation
日本語
状況

Example

  • Tình hình kinh tế đang dần khởi sắc hơn [Tình hình / Hoàn cảnh / Tình thế] của nền kinh tế.
  • The economic situation is improving slowly.
  • Dùng 'tình hình' vì nó mang tính vĩ mô, kinh tế.