tĩnh mạch Tĩnh mạch NounEnglishvein日本語血管 / 脈ExampleY tá đã tìm thấy một **Tĩnh mạch** nổi rõ trên cánh tay anh ấy.The nurse found a prominent vein in his forearm.Tĩnh mạch là thuật ngữ y khoa chuẩn xác nhất.