tính toán /tɪŋ˧˥ taʊn˧˩˧/ VerbEnglishcalculate日本語計算するExampleKế toán viên sẽ **tính toán** (nghiệm lý / đong đếm / tính) khoản hoàn thuế.The accountant will calculate the tax refund.Sử dụng 'tính toán' vì liên quan đến tài chính chính xác.