tò mò tò mò AdjectiveEnglishcurious日本語好奇心ExampleCậu bé đó **tò mò** (tò mò / hiếu kỳ / muốn tìm hiểu) lắm, cứ hỏi mãi.He is such a curious boy, always asking questions.Nhấn mạnh tính cách trẻ con, không ác ý.