tối đa hóa Tối đa hóa Động từ
- English
- maximize
- 日本語
- 最大化する
Example
- Chúng ta phải **Tối đa hóa** (Vắt kiệt / Đạt đỉnh / Khai thác triệt để) nguồn lực để hoàn thành dự án.
- We must maximize our resources to finish the project.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng mọi thứ có sẵn.