tông xuyệt tông tông xuyệt tông Adjective

English
matching
日本語
調和 (Chōwa)

Example

  • Hai chị em mặc đồ *tông xuyệt tông* (hợp rơ / đẹp đôi) đi dự tiệc.
  • The two sisters wore matching outfits.
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích về trang phục.