tổng thống / chủ tịch /təwŋ˧˦ tʰwŋ˧˦/ Noun

English
president
日本語
社長

Example

  • Nhiều vị Tổng thống (Chủ tịch / Người đứng đầu / Lãnh đạo tối cao) đã tham dự lễ tang.
  • Several presidents attended the funeral.
  • Dùng 'vị' để tăng tính trang trọng khi nói về người có chức vụ cao.