trách nhiệm giải trình Trách nhiệm giải trình Danh từ

English
accountability
日本語
説明責任

Example

  • Quản lý dự án yêu cầu **sự chịu trách nhiệm** (trách nhiệm giải trình / quy trách nhiệm / sự minh bạch) hoàn toàn về ngân sách.
  • The project manager insisted on full accountability for the budget.
  • Nhấn mạnh tính chất cá nhân và sự minh bạch.