triển vọng / viễn cảnh /ˈprɒspɛkt/ Noun
- English
- prospect
- 日本語
- 見込み
Example
- Triển vọng (Viễn cảnh / Cơ hội / Tiềm năng) của một mùa đông dài thật ảm đạm.
- The prospect of a long winter is depressing.
- Dùng 'Triển vọng' vì nó bao hàm cả sự đánh giá tiêu cực.