trình tự Trình tự Danh từ

English
sequence
日本語
一連の流れ

Example

  • Trình tự ([Chuỗi] / [Dãy] / [Mạch]) của các con số tuân theo một quy luật đơn giản.
  • The sequence of numbers follows a simple pattern.
  • Dùng 'Trình tự' vì nó là một quy luật toán học có hệ thống.