trung bình Trung bình Adjective

English
average
日本語
普通

Example

  • Học sinh trung bình (trung bình / tàm tạm / thường thường) dành hai giờ cho bài tập về nhà.
  • The average student spends two hours on homework.
  • Nhấn mạnh sự đều đặn trong thói quen.