trung thành Trung thành Adjective

English
loyal
日本語
義理堅い

Example

  • Cô ấy là một người bạn **trung thành** (kiên định / chung thủy / giữ nghĩa) luôn lắng nghe.
  • She is a loyal friend who always listens.
  • Nhấn mạnh sự tin cậy về mặt cảm xúc.