trưởng / chính yếu Trưởng AdjectiveEnglishchief日本語リーダーExampleNguyên nhân **chính yếu** (chủ yếu / quan trọng nhất) của sự chậm trễ là do cơn bão.The chief cause of the delay was the storm.Dùng 'chính yếu' để nhấn mạnh tính quyết định.