trượt /slɑɪd/ Danh từEnglishslide日本語滑るExampleXin vui lòng thêm một **tấm trình chiếu** (Trượt / Trang chiếu / Tiêu bản) mới vào bộ tài liệu.Please add a new slide to the deck.Trong ngữ cảnh công việc, 'tấm trình chiếu' là chuẩn mực.