truy tố Truy tố Noun
- English
- prosecution
- 日本語
- 起訴
Example
- Sự **Truy tố** (Buộc tội / Tố tụng / Khởi tố) cho một lỗi nhỏ lần đầu hiếm khi dẫn đến án tù.
- The prosecution for a first minor offence rarely leads to imprisonment.
- Nhấn mạnh tính chất thủ tục của hành động.