truy vết Truy vết Động từ

English
trace
日本語
痕跡

Example

  • Cuối cùng, cảnh sát đã **truy vết** (lần theo / dò tìm / lần ra) anh ta đến một địa chỉ ở Chicago.
  • We finally traced him to an address in Chicago.
  • Nhấn mạnh việc tìm ra vị trí cuối cùng.