truyền thống Truyền thống Adjective

English
traditional
日本語
伝統的

Example

  • Họ mặc trang phục [truyền thống] trong lễ cưới.
  • They wore traditional dress for the wedding ceremony.
  • Từ này mang tính trang trọng, phù hợp với sự kiện lớn.