tư nhân hóa /tɨ˧˧ njaːn˧˥ hwaː˧˥/ Noun

English
privatization
日本語
民営化

Example

  • Việc **Tư nhân hóa** ([Cổ phần hóa] / [Chuyển giao sở hữu] / [Bán cho tư nhân]) hãng hàng không quốc gia đã hoàn tất năm ngoái.
  • The privatization of the national airline was completed last year.
  • Dùng 'hoàn tất' (completed) là cách nói trang trọng cho sự kết thúc một quá trình lớn.