tự tin Tự tin Danh từ

English
confidence
日本語
自信

Example

  • Hành động của vị chủ tịch hầu như không **truyền tải sự tự tin** (**sự tự tin** / **lòng tin** / **niềm tin**) nào.
  • The president's actions hardly inspire confidence.
  • Trong ngữ cảnh này, 'sự tự tin' ám chỉ sự chắc chắn về kết quả.