tương đương tương đương AdjectiveEnglishequivalent日本語相当Example250 gram hay một lượng *tương đương* (ngang bằng / cân xứng / đồng giá) tính theo ounce.250 grams or an equivalent amount in ounces.Nhấn mạnh sự trao đổi chính xác về khối lượng.