tưởng tượng Tưởng tượng Động từEnglishimagine日本語想像するExampleHãy **tưởng tượng** (hình dung / mường tượng / suy diễn) một thế giới không còn đói nghèo.Imagine a world without hunger.Sử dụng 'Hãy' để biến nó thành lời mời gọi hành động.