tương ứng tương ứng Adjective
- English
- corresponding
- 日本語
- 対応する
Example
- Sự thay đổi về nguồn cung tiền [tương ứng] với sự thay đổi trong chi tiêu.
- A change in the money supply brings a corresponding change in expenditure.
- Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả/tỷ lệ.