tuyệt sắc /twiət sɛk/ AdjectiveEnglishgorgeous日本語華やかExampleCô ấy trông **tuyệt sắc** (rực rỡ / tuyệt mỹ / lộng lẫy) trong chiếc váy đỏ đó.She looked absolutely gorgeous in that red dress.Nhấn mạnh sự lộng lẫy và thu hút của trang phục.