uống uống Noun

English
drink
日本語
飲む (Nomu)

Example

  • Cho tôi xin một ly nước (uống / giải khát / làm mát) được không?
  • Can I have a drink of water?
  • Luôn dùng 'ly nước' hoặc 'chén nước' thay vì dịch trực tiếp 'a drink'.