ưu tiên Ưu tiên Noun
- English
- priority
- 日本語
- 優先順位
Example
- Việc **ưu tiên** (trọng tâm / việc cần làm trước / điều cần chú ý) của chúng ta là giảm lượng khí thải carbon.
- Our main priority is to reduce carbon emissions.
- Dùng 'ưu tiên' như danh từ chỉ khái niệm.