ủy ban /ʔuɪ˧˧ ʔɓaːn˧˧/ Noun
- English
- committee
- 日本語
- 委員会
Example
- Ủy ban [Ủy ban] tổ chức đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo sự kiện thành công.
- The organizing committee worked tirelessly to ensure the event's success.
- Nhấn mạnh vai trò chủ đạo trong việc tổ chức.