vai trò /vai˧ ʔrɔw˧˩\/ NounEnglishrole日本語役割ExampleNữ diễn viên đã nhận **vai diễn** (vai trò / vai diễn / vị trí) chính trong vở kịch mới.She landed the lead role in the new play.Trong nghệ thuật, 'vai diễn' là từ chuẩn nhất.