văn hóa phẩm Văn hóa phẩm Tính từ

English
cultural
日本語
文化的

Example

  • Giáo viên cần nhận thức được những khác biệt *văn hóa phẩm* trong phong cách học tập.
  • Teachers need to be aware of cultural differences.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt sâu sắc, không chỉ là thói quen.