vang danh /vɐŋ˧˧ zɐɲ˧˧/ Adjective

English
legendary
日本語
伝説的

Example

  • Màn trình diễn **vang danh** (vang danh / lừng lẫy / đỉnh cao) của ca sĩ chính đã khiến cả khán phòng đứng dậy vỗ tay.
  • The legendary singer performed to a sold-out stadium.
  • Nhấn mạnh sự công nhận của đám đông.